베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chụp ổ bụng" (1)
chụp ổ bụng
영어
구abdominal imaging/scan
Bệnh nhân cần chụp ổ bụng để đánh giá mức độ tổn thương.
The patient needs an abdominal scan to assess the extent of the injury.
관련 단어 "chụp ổ bụng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chụp ổ bụng" (1)
Bệnh nhân cần chụp ổ bụng để đánh giá mức độ tổn thương.
The patient needs an abdominal scan to assess the extent of the injury.
